ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Giùi trong tiếng Trung
Giùi
Động từ
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Mở rộng từ
Tài liệu trích dẫn
Giùi
(
Động từ
)
AI
Tập phát âm
01
Xem dùi
仔细检查
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bào
Chuốt
Cưa
Mài
Dũa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
检查
Góp ý & Báo lỗi nội dung
Mọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
Góp ý