ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Giụi trong tiếng Trung
Giụi
Động từ
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Mở rộng từ
Tài liệu trích dẫn
Giụi
(
Động từ
)
AI
Tập phát âm
01
(Từ cũ)
擦拭
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Gạt
Cọ
Lấy
Thổi
Quét
Từ tiếng Trung gần nghĩa
擦
Góp ý & Báo lỗi nội dung
Mọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
Góp ý