Giun
Danh từ

Giun (Danh từ)
01
Động vật không xương sống, thân dẹp hoặc tròn, thường có phân đốt.
蠕虫
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Giun đất [nói tắt]
蚯蚓
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Tên gọi chung các loại giun sống kí sinh trong cơ thể người và một số động vật
寄生虫
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
