ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Gò đất
Một phần đất cao nhỏ, thường nhô lên so với mặt đất xung quanh, có thể là một gò đống, gò cát hoặc gò đá.
小土丘
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa