Gỡ
Động từ

Gỡ (Động từ)
01
Tách các sợi ra cho hết rối
解开
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Tháo rời ra khỏi cái mà vật nào đó dính vào, mắc vào
拆除
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Làm cho thoát ra khỏi tình trạng khó khăn, rắc rối
摆脱困难
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
04
Lấy lại phần nào bù vào chỗ đã bỏ ra, đã bị thua thiệt
弥补损失
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
