ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Gơ
Gây giống một số cây trồng
繁殖植物
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Đồ đựng phân, đất bằng tre, nứa
用竹子或苇子制成的容器,盛放动物粪便。