ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Gỗ trắc trong tiếng Trung
Gỗ trắc
Danh từ
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Mở rộng từ
Tài liệu trích dẫn
Gỗ trắc
(
Danh từ
)
AI
Tập phát âm
01
Loại gỗ quý, có vân đẹp
紫檀木
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hồng mộc
Gỗ đỏ
Góp ý & Báo lỗi nội dung
Mọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
Góp ý