ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Góa trong tiếng Trung

Góa

Danh từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Góa (Danh từ)

01

Người góa chồng hoặc góa vợ; người sống một mình sau khi chồng hoặc vợ chết.

丧偶的人;丈夫或妻子去世后孤身一人的人。

Ví dụ
02

Người vợ mất chồng hoặc người chồng mất vợ.

丈夫去世或妻子去世。

Ví dụ

Góa (Tính từ)

01

Trạng thái của người không còn vợ hoặc chồng do người kia đã chết.

一个人已成为无配偶的状态,因为另一方已经去世了。

Ví dụ
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.