gốc
gốc (Danh từ)
Nghĩa 01 · Phần dưới của thân cây, sát mặt đất.
树干靠近地面的部分。
Phần dưới của thân cây, sát mặt đất.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Đơn vị dùng để đếm từng cây trồng riêng lẻ.
用于计算单株栽培植物的量词。
Đơn vị dùng để đếm từng cây trồng riêng lẻ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 03 · Nơi, sự việc hoặc nguyên nhân ban đầu làm nảy sinh điều được nói đến; cũng chỉ nguồn gốc, xuất thân.
事物产生的最初来源或起因;也指来源、出身。
Nơi, sự việc hoặc nguyên nhân ban đầu làm nảy sinh điều được nói đến; cũng chỉ nguồn gốc, xuất thân.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 04 · Số tiền vay hoặc gửi ban đầu, không bao gồm tiền lãi.
借款或存款的原始金额,不包括利息。
Số tiền vay hoặc gửi ban đầu, không bao gồm tiền lãi.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 05 · Nhóm nguyên tử trong phân tử có thể tham gia phản ứng như một đơn vị.
分子中可作为一个整体参与反应的原子团。
Nhóm nguyên tử trong phân tử có thể tham gia phản ứng như một đơn vị.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của gốc (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
问题的根源 nguồn gốc của vấn đề | 我们需要找出这个问题的根源。 Chúng ta cần tìm nguồn gốc của vấn đề này. |
本金 tiền gốc | 他已还清本金,但仍欠利息。 Anh ấy đã trả hết tiền gốc nhưng vẫn còn tiền lãi. |
gốc (Tính từ)
Nghĩa 01 · Thuộc bản hoặc hình thức ban đầu, chưa được sao chép, chỉnh sửa hoặc thay đổi.
指最初的,未经复制、修改或改变的。
Thuộc bản hoặc hình thức ban đầu, chưa được sao chép, chỉnh sửa hoặc thay đổi.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của gốc (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
原始文件 tệp gốc | 你可以把原始文件发给我吗? Bạn có thể gửi cho tôi tệp gốc không? |
原件 bản gốc | 请带上护照原件。 Xin hãy mang theo bản gốc của hộ chiếu. |
原始文件 tài liệu gốc | 法院要求查看原始文件。 Tòa án yêu cầu xem tài liệu gốc. |
原版 phiên bản gốc | 我更喜欢看这部电影的原版。 Tôi thích xem phiên bản gốc của bộ phim. |
原始形式 dạng gốc | 请保留这张照片的原始形式。 Hãy giữ bức ảnh ở dạng gốc. |