Anh - Việt

Bản dịch của từ Gốc trong tiếng Trung

gốc

Danh từTính từ

gốc (Danh từ)

Nghĩa 01 · Phần dưới của thân cây, sát mặt đất.

树干靠近地面的部分。

Phần dưới của thân cây, sát mặt đất.

Ví dụ
孩子们在大树根部下面休息。【】Bọn trẻ ngồi nghỉ dưới gốc cây lớn.
树根部旁边有一个蚂蚁窝。【】Có một tổ kiến ngay cạnh gốc cây.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Đơn vị dùng để đếm từng cây trồng riêng lẻ.

用于计算单株栽培植物的量词。

Đơn vị dùng để đếm từng cây trồng riêng lẻ.

Ví dụ
这个花园有一百多棵橙子树。【】Vườn này có hơn một trăm gốc cam.
每一株花每天都需要浇水。【】Mỗi gốc hoa cần được tưới nước mỗi ngày.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 03 · Nơi, sự việc hoặc nguyên nhân ban đầu làm nảy sinh điều được nói đến; cũng chỉ nguồn gốc, xuất thân.

事物产生的最初来源或起因;也指来源、出身。

Nơi, sự việc hoặc nguyên nhân ban đầu làm nảy sinh điều được nói đến; cũng chỉ nguồn gốc, xuất thân.

Ví dụ
她是华裔越南人。【】Cô ấy là người Việt gốc Hoa.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 04 · Số tiền vay hoặc gửi ban đầu, không bao gồm tiền lãi.

借款或存款的原始金额,不包括利息。

Số tiền vay hoặc gửi ban đầu, không bao gồm tiền lãi.

Ví dụ
他已经还清了贷款本金。【】Anh ấy đã trả hết tiền gốc của khoản vay.
她每个月都还本金和利息。【】Mỗi tháng, cô trả cả tiền gốc lẫn lãi.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 05 · Nhóm nguyên tử trong phân tử có thể tham gia phản ứng như một đơn vị.

分子中可作为一个整体参与反应的原子团。

Nhóm nguyên tử trong phân tử có thể tham gia phản ứng như một đơn vị.

Ví dụ
化学课上,老师说 OH 是一个原子团。【】Trong giờ hóa, cô giáo nói OH là một gốc.
这个官能团决定了该物质的一些性质。【】Gốc này quyết định một số tính chất của chất đó.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của gốc (Noun)

Danh từ + gốcgốc + Danh từgốc + Tính từ
Kết hợp từ của gốc
Collocation
Ví dụ

问题的根源

nguồn gốc của vấn đề

我们需要找出这个问题的根源。

Chúng ta cần tìm nguồn gốc của vấn đề này.

本金

tiền gốc

他已还清本金,但仍欠利息。

Anh ấy đã trả hết tiền gốc nhưng vẫn còn tiền lãi.

gốc (Tính từ)

Nghĩa 01 · Thuộc bản hoặc hình thức ban đầu, chưa được sao chép, chỉnh sửa hoặc thay đổi.

指最初的,未经复制、修改或改变的。

Thuộc bản hoặc hình thức ban đầu, chưa được sao chép, chỉnh sửa hoặc thay đổi.

Ví dụ
记得带上文件原件。【】Bạn nhớ mang theo bản gốc của giấy tờ.
我想在编辑前看看原始照片。【】Tôi muốn xem ảnh gốc trước khi chỉnh sửa.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của gốc (Adjective)

Danh từ + gốc
Kết hợp từ của gốc
Collocation
Ví dụ

原始文件

tệp gốc

你可以把原始文件发给我吗?

Bạn có thể gửi cho tôi tệp gốc không?

原件

bản gốc

请带上护照原件。

Xin hãy mang theo bản gốc của hộ chiếu.

原始文件

tài liệu gốc

法院要求查看原始文件。

Tòa án yêu cầu xem tài liệu gốc.

原版

phiên bản gốc

我更喜欢看这部电影的原版。

Tôi thích xem phiên bản gốc của bộ phim.

原始形式

dạng gốc

请保留这张照片的原始形式。

Hãy giữ bức ảnh ở dạng gốc.

Video ngữ cảnh