Anh - Việt
góc
Danh từ
góc (Danh từ)
Nghĩa 01 · Chỗ hoặc phần nơi hai cạnh, hai đường hoặc hai bề mặt gặp nhau.
两条边、线或面相交的地方或部分。
Chỗ hoặc phần nơi hai cạnh, hai đường hoặc hai bề mặt gặp nhau.
Ví dụ
猫正在房间的角落睡觉。【】Con mèo đang ngủ ở góc phòng.
我在纸的一角发现了一道裂口。【】Tôi thấy một vết rách ở góc tờ giấy.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Hình tạo bởi hai tia chung gốc, hoặc độ mở giữa hai đường hay hai mặt phẳng.
两条有共同端点的射线形成的图形,或两条线、两个面之间的夹角。
Hình tạo bởi hai tia chung gốc, hoặc độ mở giữa hai đường hay hai mặt phẳng.
Ví dụ
这个三角形有一个直角。【】Tam giác này có một góc vuông.
量一下这两条直线之间的夹角。【】Hãy đo góc giữa hai đường thẳng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 03 · Khía cạnh hoặc cách xem xét một vấn đề.
看待或分析问题的一个方面、角度。
Khía cạnh hoặc cách xem xét một vấn đề.
Ví dụ
从不同角度看这个问题。【】Hãy xem vấn đề này ở nhiều góc khác nhau.
这篇文章分析了这件事的经济方面。【】Bài viết phân tích góc kinh tế của sự việc.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 04 · Vị trí hoặc hướng đặt máy ảnh để chụp ảnh hay quay phim.
拍照或拍摄时相机的位置和方向。
Vị trí hoặc hướng đặt máy ảnh để chụp ảnh hay quay phim.
Ví dụ
这个拍摄角度让她的脸看起来更小。【】Góc này làm khuôn mặt cô ấy trông nhỏ hơn.
导演想从另一个角度拍那场戏。【】Đạo diễn muốn quay cảnh đó từ một góc khác.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của góc (Noun)
góc + Danh từgóc + Số lượnggóc + Tính từgóc + Động từĐộng từ + góc
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
经济角度 góc độ kinh tế | 让我们从经济角度分析这个计划。 Hãy phân tích kế hoạch này từ góc độ kinh tế. |
房间的角落 góc phòng | 房间的角落里有一把旧椅子。 Có một chiếc ghế cũ ở góc phòng. |