ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Gối da
Chiếc gối được làm bằng da hoặc có bọc da, dùng để tựa đầu hoặc trang trí.
皮革枕头,用于头部休息或装饰。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa