Golf

Golf (Danh từ)
Môn thể thao chơi trên sân rộng, người chơi dùng gậy đánh bóng nhỏ vào lỗ cách xa theo số gậy ít nhất; cũng chỉ hoạt động hoặc trò chơi này nói chung.
高尔夫球
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Golf (Danh từ)
Một môn thể thao chơi trên sân rộng ngoài trời, trong đó người chơi dùng gậy đánh một quả bóng nhỏ, cứng vào một loạt các lỗ nhỏ trên mặt sân; mục tiêu là hoàn thành các lỗ với số lần đánh ít nhất có thể.
高尔夫球:在开阔的户外场地上,用球杆将小球击入多个小洞中的游戏,目标是用最少的击球次数完成。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ mã dùng trong liên lạc vô tuyến (chuẩn chữ cái NATO) để đại diện cho chữ cái G. Ví dụ khi đọc chính tả qua radio, người ta nói “golf” để biểu thị chữ G.
无线电通讯中表示字母G的代码词。
Một môn thể thao trong đó người chơi sử dụng gậy để đánh bóng vào các lỗ trên sân với số gậy ít nhất có thể.
一种运动,玩家使用球杆将球击入球场上的洞中,尽可能少的击球次数。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Golf (Động từ)
Chơi môn golf; tham gia vào hoạt động đánh bóng golf trên sân bằng gậy và bóng.
打高尔夫球
Từ tiếng Trung gần nghĩa
