ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Golf trong tiếng Trung

Golf

Danh từDanh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Golf (Danh từ)

ɡɒlf
ɡɑːlf
01

Môn thể thao chơi trên sân rộng, người chơi dùng gậy đánh bóng nhỏ vào lỗ cách xa theo số gậy ít nhất; cũng chỉ hoạt động hoặc trò chơi này nói chung.

高尔夫球

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Golf (Danh từ)

gˈɔlf
gˈɑlf
01

Một môn thể thao chơi trên sân rộng ngoài trời, trong đó người chơi dùng gậy đánh một quả bóng nhỏ, cứng vào một loạt các lỗ nhỏ trên mặt sân; mục tiêu là hoàn thành các lỗ với số lần đánh ít nhất có thể.

高尔夫球:在开阔的户外场地上,用球杆将小球击入多个小洞中的游戏,目标是用最少的击球次数完成。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Từ mã dùng trong liên lạc vô tuyến (chuẩn chữ cái NATO) để đại diện cho chữ cái G. Ví dụ khi đọc chính tả qua radio, người ta nói “golf” để biểu thị chữ G.

无线电通讯中表示字母G的代码词。

Ví dụ
03

Một môn thể thao trong đó người chơi sử dụng gậy để đánh bóng vào các lỗ trên sân với số gậy ít nhất có thể.

一种运动,玩家使用球杆将球击入球场上的洞中,尽可能少的击球次数。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Golf (Động từ)

gˈɔlf
gˈɑlf
01

Chơi môn golf; tham gia vào hoạt động đánh bóng golf trên sân bằng gậy và bóng.

打高尔夫球

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/golf/

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.