ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Gốm
Sản phẩm làm từ đất sét và hỗn hợp đất sét nung, như đồ đất nung, sành, sứ, v.v.
陶瓷
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa