Gớm
Động từTính từThán từ

Gớm (Động từ)
01
Có cảm giác như ghê tởm, không muốn tiếp xúc
感到厌恶
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Gớm (Tính từ)
01
[người] có những gì đó ở mức độ khác thường, khiến người ta phải dè chừng
令人畏惧的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Ở mức độ cao khác thường [thường hàm ý mỉa mai]
极其(通常带有讽刺或讥讽的语气)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Gớm (Thán từ)
01
Từ biểu thị ý trách móc nhẹ
唉
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
