Anh - Việt
gọn
Tính từ
gọn (Tính từ)
Nghĩa 01 · Được sắp xếp ngăn nắp, không bừa bộn.
整齐,不杂乱。
Được sắp xếp ngăn nắp, không bừa bộn.
Ví dụ
她总是把办公桌保持得很整齐。【】Cô ấy luôn giữ bàn làm việc gọn.
请把衣服整齐地放进柜子里。【】Hãy xếp quần áo gọn vào tủ nhé.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Có kích thước hoặc thiết kế nhỏ gọn, đơn giản và không cồng kềnh.
小巧,结构简单而不笨重。
Có kích thước hoặc thiết kế nhỏ gọn, đơn giản và không cồng kềnh.
Ví dụ
这套公寓不大,但布局很紧凑。【】Căn hộ này nhỏ nhưng bố trí rất gọn.
她选了一个小巧的背包去上学。【】Cô ấy chọn một chiếc ba lô gọn để đi học.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 03 · Ngắn, rõ và không rườm rà, nhất là trong lời nói hoặc bài viết.
简短清楚,不啰唆。
Ngắn, rõ và không rườm rà, nhất là trong lời nói hoặc bài viết.
Ví dụ
你能更简洁地说出重点吗?【】Bạn nói gọn lại ý chính được không?
他的邮件简短易懂。【】Email của anh ấy gọn và dễ hiểu.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 04 · Có âm thanh ngắn, dứt khoát và không kéo dài.
声音短促、干脆,不拖长。
Có âm thanh ngắn, dứt khoát và không kéo dài.
Ví dụ
她用短促、干脆的一声“是”回答。【】Cô ấy trả lời bằng một tiếng “vâng” gọn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của gọn (Adjective)
Danh từ + gọnTính từ + gọngọn + Tính từĐộng từ + gọn
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
简短生硬的回答 câu trả lời gọn lỏn | 她只给了一个简短生硬的回答,然后走开了。 Cô ấy chỉ đưa ra một câu trả lời gọn lỏn rồi bỏ đi. |