Gọn
Tính từ

Gọn (Tính từ)
01
Chiếm ít chỗ và có trật tự hợp lí
整齐而紧凑
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Có sự cân đối, gây cảm giác không có gì thừa
整齐而紧凑
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
[làm việc gì] xong trọn mà không mất nhiều thì giờ
整洁高效
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
04
[âm thanh] không ngân, không kéo dài
短促的声音
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
