Anh - Việt
gồng
Động từ
gồng (Động từ)
Nghĩa 01 · Dồn sức làm cơ bắp căng cứng để chịu lực hoặc thể hiện sức mạnh.
使肌肉紧绷用力,以承受力量或展示力量。
Dồn sức làm cơ bắp căng cứng để chịu lực hoặc thể hiện sức mạnh.
Ví dụ
他搬起重箱子时绷紧腹部肌肉。【】Anh ấy gồng cơ bụng khi nâng chiếc thùng nặng.
她屈起手臂展示肌肉。【】Cô ấy gồng tay để khoe cơ bắp.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Cố hết sức để chống chọi hoặc tiếp tục làm việc trong hoàn cảnh khó khăn.
在困难情况下勉强坚持或竭力应对。
Cố hết sức để chống chọi hoặc tiếp tục làm việc trong hoàn cảnh khó khăn.
Ví dụ
全家正在苦撑着付房租。【】Cả nhà đang gồng lên trả tiền thuê nhà.
她累坏了,还是硬撑着工作。【】Cô ấy gồng mình làm việc dù đang rất mệt.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của gồng (Verb)
Trạng từ + gồnggồng + Danh từgồng + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
努力撑住 cố gồng | 尽管筋疲力尽,他还是努力撑住了一会儿。 Dù kiệt sức, anh vẫn cố gồng thêm một chút. |