Anh - Việt

Bản dịch của từ Gọng trong tiếng Trung

gọng

Danh từ

gọng (Danh từ)

Nghĩa 01 · Bộ phận cứng tạo khung hoặc giữ hình dạng cho một số đồ vật, như kính hoặc ô.

构成或支撑物品形状的硬质框架,如眼镜或雨伞的框架。

Bộ phận cứng tạo khung hoặc giữ hình dạng cho một số đồ vật, như kính hoặc ô.

Ví dụ
这个镜框很轻,但很结实。【】Gọng kính này nhẹ nhưng rất chắc.
伞架坏了,所以伞打不开。【】Gọng ô bị gãy nên ô không mở được.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Bộ phận gồm hai thanh ở phía trước xe đạp hoặc xe máy, giữ bánh trước.

自行车或摩托车前部支撑并固定前轮的叉形部件。

Bộ phận gồm hai thanh ở phía trước xe đạp hoặc xe máy, giữ bánh trước.

Ví dụ
撞车后,自行车的前叉弯了。【】Gọng xe đạp bị cong sau cú va chạm.
修车师傅正在给我换摩托车前叉。【】Thợ đang thay gọng xe máy cho tôi.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của gọng (Noun)

gọng + Danh từ
Kết hợp từ của gọng
Collocation
Ví dụ

摩托车前叉

gọng xe máy

事故后需要检查摩托车前叉。

Gọng xe máy cần được kiểm tra sau vụ va chạm.

眼镜框

gọng kính

这个眼镜框对我的脸来说有点太宽了。

Gọng kính này hơi rộng so với khuôn mặt tôi.

金属眼镜框

gọng kính kim loại

他选了一个轻便的金属眼镜框。

Anh ấy chọn một gọng kính kim loại nhẹ.

自行车前叉

gọng xe đạp

修车师傅更换了弯曲的自行车前叉。

Thợ sửa xe đã thay gọng xe đạp bị cong.

塑料眼镜框

gọng kính nhựa

塑料眼镜框通常比金属的更轻。

Gọng kính nhựa thường nhẹ hơn gọng kim loại.

Video ngữ cảnh