Anh - Việt
góp mặt
Động từ
góp mặt (Động từ)
Nghĩa 01 · Có mặt hoặc tham gia vào một sự kiện, hoạt động cùng với người khác.
出席或参加某个活动、事件。
Có mặt hoặc tham gia vào một sự kiện, hoạt động cùng với người khác.
Ví dụ
许多著名歌手将出席这个节目。【】Nhiều ca sĩ nổi tiếng sẽ góp mặt trong chương trình.
她决定参加这次会议。【】Cô ấy quyết định góp mặt trong cuộc họp.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của góp mặt (Verb)
góp mặt + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
参加活动 góp mặt tại sự kiện | 许多知名艺人将参加这项活动。 Nhiều nghệ sĩ nổi tiếng sẽ góp mặt tại sự kiện này. |
进入阵容 góp mặt trong đội hình | 这名年轻球员将进入首发阵容。 Cầu thủ trẻ này sẽ góp mặt trong đội hình xuất phát. |
与其他艺人一同亮相 góp mặt cùng các nghệ sĩ khác | 她将在音乐会上与其他艺人一同亮相。 Cô sẽ góp mặt cùng các nghệ sĩ khác trong đêm nhạc. |
参加决赛 góp mặt ở vòng chung kết | 越南队参加了决赛。 Đội tuyển Việt Nam đã góp mặt ở vòng chung kết. |
被列入名单 góp mặt trong danh sách | 她的名字被列入今年的候选名单。 Tên của cô ấy góp mặt trong danh sách đề cử năm nay. |