Anh - Việt
góp phần
Động từ
góp phần (Động từ)
Nghĩa 01 · Đóng góp một phần công sức, ý kiến hoặc tác động để giúp tạo ra kết quả chung.
为共同的结果出一份力或产生一定作用。
Đóng góp một phần công sức, ý kiến hoặc tác động để giúp tạo ra kết quả chung.
Ví dụ
每个人都可以为保护环境贡献一份力量。【】Mỗi người đều có thể góp phần bảo vệ môi trường.
你的意见有助于让计划更完善。【】Ý kiến của bạn góp phần làm kế hoạch tốt hơn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của góp phần (Verb)
góp phần + Giới từgóp phần + Tính từgóp phần + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
为共同成功作出贡献 góp phần vào thành công chung | 大家的合作为项目的共同成功作出贡献。 Sự hợp tác của mọi người góp phần vào thành công chung của dự án. |