Anh - Việt

Bản dịch của từ Gộp trong tiếng Trung

gộp

Động từ

gộp (Động từ)

Nghĩa 01 · Đưa nhiều thứ riêng lẻ lại thành một nhóm, một phần hoặc một đơn vị chung.

把分开的事物合在一起,成为一个整体。

Đưa nhiều thứ riêng lẻ lại thành một nhóm, một phần hoặc một đơn vị chung.

Ví dụ
请把这些照片合并到一个文件夹里。【】Hãy gộp các ảnh này vào một thư mục.
大家凑钱给她买礼物。【】Mọi người gộp tiền để mua quà cho cô ấy.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của gộp (Verb)

gộp + Danh từgộp + Trạng từ
Kết hợp từ của gộp
Collocation
Ví dụ

合并两笔钱

gộp hai khoản tiền

你可以合并这两笔钱,一次性付款。

Bạn có thể gộp hai khoản tiền này để thanh toán một lần.

集中资源

gộp chung nguồn lực

该地区的学校集中资源来举办活动。

Các trường trong khu vực gộp chung nguồn lực để tổ chức sự kiện.

合并两家公司

gộp hai công ty

他们决定合并两家公司以降低成本。

Họ quyết định gộp hai công ty để giảm chi phí.

整合债务

gộp các khoản nợ

银行帮她把多笔债务整合成一笔贷款。

Ngân hàng giúp cô ấy gộp các khoản nợ thành một khoản vay.

合并订单

gộp đơn hàng

商店可以合并你的订单,以节省配送费用。

Cửa hàng có thể gộp đơn hàng của bạn để tiết kiệm phí giao hàng.

Video ngữ cảnh