ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Got-1-2 trong tiếng Trung

Got-1-2

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Got-1-2 (Động từ)

01

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ "get"; dùng để chỉ hành động đạt được, nhận được hoặc trở nên như thế nào đó.

动词 "get" 的过去式和过去分词;用来表示获得、接收或变成某种状态的动作。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Dùng như trợ động từ trong cấu trúc ngữ pháp, ví dụ trong câu hỏi hoặc phủ định với thì hiện tại hoàn thành hoặc quá khứ.

作为助动词用于语法结构中,例如现在完成时或过去时的疑问句或否定句中。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.