ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Gót đệm
Phần đế giày hoặc dép nằm dưới gót chân, có tác dụng nâng đỡ, tạo sự cân bằng và thoải mái khi đi lại
鞋跟垫
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa