ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Gọt
Cắt bỏ lớp mỏng bao bên ngoài
削去外层
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Cắt bỏ từng ít một nhằm cho phần còn lại là vật có hình thù nhất định
削去多余部分
Cạo trọc
剃光