ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Gột
Dùng nước làm cho sạch chỗ bẩn nào đó trên quần áo, vải vóc
用水把衣服或布上的污垢洗掉
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa