ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Gout trong tiếng Trung

Gout

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gout (Danh từ)

gˈaʊt
gˈaʊt
01

Một giọt nhỏ hoặc một vết nhỏ của chất lỏng (ví dụ một giọt mực, một vết nước).

一滴液体或小点

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Bệnh gút: một bệnh do rối loạn chuyển hoá axit uric khiến axit uric tích tụ ở khớp, thường gây viêm khớp cấp tính kèm đau dữ dội, hay xảy ra ở các khớp nhỏ của bàn chân; trong cơ thể có thể tạo thành cặn tinh thể (thường gọi là “hạt tophi” hay “chất vôi”).

痛风是一种由尿酸代谢异常引起的关节炎,常发生在脚的小关节,伴有剧烈疼痛。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Bệnh do sự tích tụ axit uric trong máu và mô, thường gây viêm đau khớp, đặc biệt là ngón chân cái.

由于血液和组织中尿酸积聚引起的疾病,通常导致关节痛性炎症,特别是大脚趾。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/gout/

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.