Gout
Danh từ

Gout (Danh từ)
gˈaʊt
gˈaʊt
01
Một giọt nhỏ hoặc một vết nhỏ của chất lỏng (ví dụ một giọt mực, một vết nước).
一滴液体或小点
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Bệnh gút: một bệnh do rối loạn chuyển hoá axit uric khiến axit uric tích tụ ở khớp, thường gây viêm khớp cấp tính kèm đau dữ dội, hay xảy ra ở các khớp nhỏ của bàn chân; trong cơ thể có thể tạo thành cặn tinh thể (thường gọi là “hạt tophi” hay “chất vôi”).
痛风是一种由尿酸代谢异常引起的关节炎,常发生在脚的小关节,伴有剧烈疼痛。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Bệnh do sự tích tụ axit uric trong máu và mô, thường gây viêm đau khớp, đặc biệt là ngón chân cái.
由于血液和组织中尿酸积聚引起的疾病,通常导致关节痛性炎症,特别是大脚趾。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
