ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Gra-phít
Một dạng kết tinh bền vững của các-bon thuần (phiên âm từ tiếng Anh graphite)
石墨是一种稳定的碳晶体形式。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa