Anh - Việt

Bản dịch của từ Gục gặc trong tiếng Trung

gục gặc

Động từ

gục gặc (Động từ)

Nghĩa 01 · Cử động đầu lên xuống nhẹ và liên tiếp, thường để tỏ ý đồng ý hoặc buồn ngủ.

轻轻地反复点头,常表示同意或困倦。

Cử động đầu lên xuống nhẹ và liên tiếp, thường để tỏ ý đồng ý hoặc buồn ngủ.

Ví dụ
他听到我的建议时点了点头。【】Ông ấy gục gặc đầu khi nghe đề nghị của tôi.
女孩在车上困得不停点头。【】Con bé ngồi gục gặc vì buồn ngủ trên xe.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của gục gặc (Verb)

gục gặc + Danh từgục gặc + Giới từgục gặc + Động từ
Kết hợp từ của gục gặc
Collocation
Ví dụ

点头

gục gặc đầu

听到那个建议时,他点了点头。

Ông ấy gục gặc đầu khi nghe đề nghị đó.

Video ngữ cảnh