Anh - Việt

Bản dịch của từ Gục trong tiếng Trung

gục

Động từ

gục (Động từ)

Nghĩa 01 · gập hẳn đầu xuống

低头

gập hẳn đầu xuống

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · gãy gập xuống

倒下

gãy gập xuống

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 03 · mất hết sức, không thể gắng gượng được nữa

筋疲力尽

mất hết sức, không thể gắng gượng được nữa

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh