ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Guđron
Chất kết dính hữu cơ màu đen chế tạo từ than đá, than bùn, gỗ, dùng làm nhựa đường, hắc ín
黑色粘稠的有机物
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa