ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Gùi
Đồ đan bằng mây, tre, dùng ở một số địa phương miền núi để mang đồ đạc trên lưng
背篓
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mang đi trên lưng bằng gùi
背负竹篮或布包