Gửi
Động từ

Gửi (Động từ)
01
Chuyển đến người khác, nơi khác qua khâu trung gian
发送
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Làm cho đến ở nơi nào đó để làm việc gì đó
派遣
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Giao cái của mình cho người khác giữ, nhờ họ trông coi, bảo quản
寄托给别人保管
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
04
Đưa lại, trả lại [lối nói lịch sự]
归还
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
05
[sống, sinh sống] tạm nhờ vào, dựa vào người khác
依赖他人
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
