Gửi xe
Động từDanh từ

Gửi xe (Động từ)
01
Để xe vào một nơi an toàn hoặc được quản lý để giữ xe trong một khoảng thời gian nhất định.
把车停在安全的地方
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Gửi xe (Danh từ)
01
Nơi để xe, thường là bãi hoặc phòng giữ xe có người trông coi hoặc có thiết bị bảo vệ.
停车场
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
