Guốc
Danh từ

Guốc (Danh từ)
01
Đồ dùng để mang ở bàn chân khi đi lại, thường làm bằng gỗ và có quai
木屐
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Móng chân của một số loài thú, như trâu, bò, ngựa, v.v.
动物的蹄
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Miếng gỗ hình giống chiếc guốc, dùng để chêm, giữ, v.v. ở trong một số đồ vật
木块
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
