Guồng
Danh từĐộng từ

Guồng (Danh từ)
01
Dụng cụ gồm một cái khung tròn để cuốn sợi, chỉ
绕线器
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Dụng cụ quay bằng sức nước hay sức người đạp, dùng để đưa nước liên tục từ chỗ thấp lên chỗ cao
水车
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Guồng (Động từ)
01
Cuốn sợi, chỉ bằng cái guồng
绕纱
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Đạp guồng đưa nước từ thấp lên cao
踩水车
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
