H
Danh từ

H (Danh từ)
01
[đọc là ''hát''; đánh vần là ''hờ''] con chữ thứ mười một của bảng chữ cái chữ quốc ngữ
字母“h”,在越南语中读作“hát”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Kí hiệu của giờ [A: hour]
小时
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Kí hiệu hoá học của nguyên tố hydrogen
氢元素的化学符号
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
