Anh - Việt

Bản dịch của từ Hạ tầng trong tiếng Trung

hạ tầng

Danh từ

hạ tầng (Danh từ)

Nghĩa 01 · nền tảng bên dưới

基础设施

nền tảng bên dưới

Ví dụ
芹苴市需要良好的基础设施服务居民。【】Thành phố Cần Thơ cần hạ tầng tốt cho người dân.
学校没有坚实的基础就无法发展。【】Trường học không thể phát triển nếu thiếu hạ tầng.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh