ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Hạ vũ
Mưa lớn, mưa to bất chợt vào mùa hạ hoặc trong khoảng thời gian ngắn.
夏季突降的大雨
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa