ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Hãi trong tiếng Trung
Hãi
Động từ
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Mở rộng từ
Tài liệu trích dẫn
Hãi
(
Động từ
)
AI
Tập phát âm
01
Sợ
害怕
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Sợ hãi
Lo sợ
Bị ám ảnh
Đáng sợ
Sợ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
恐惧
畏惧
So sánh
Góp ý & Báo lỗi nội dung
Mọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
Góp ý