Hàm ếch
Danh từ

Hàm ếch (Danh từ)
01
Cây thân cỏ cùng họ với cây diếp cá, lá hình trứng nhọn, mọc cách, hoa màu trắng, dùng làm thuốc
一种草本植物,叶子尖长,白色小花,用于传统医学。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Thành trên của khoang miệng, ngăn miệng với lỗ mũi, có hình giống như miệng con ếch há ra
上颚
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Có hình giống miệng con ếch há ra
像青蛙嘴巴张开的形状
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
04
Phần đào khoét sâu vào vách công sự
工事的凹槽
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
