Anh - Việt

Bản dịch của từ Hăm hở trong tiếng Trung

hăm hở

Tính từ

hăm hở (Tính từ)

Nghĩa 01 · Rất háo hức và nhiệt tình muốn làm hoặc tham gia vào việc gì.

非常热切、积极地想做或参加某事。

Rất háo hức và nhiệt tình muốn làm hoặc tham gia vào việc gì.

Ví dụ
全组人兴致勃勃地开始了新项目。【】Cả nhóm hăm hở bắt đầu dự án mới.
她积极报名参加了那个俱乐部。【】Em ấy hăm hở đăng ký tham gia câu lạc bộ.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của hăm hở (Adjective)

hăm hở + Động từ
Kết hợp từ của hăm hở
Collocation
Ví dụ

热切参加

hăm hở tham gia

孩子们热切参加这项新游戏。

Các em hăm hở tham gia trò chơi mới.

热切地开始工作

hăm hở bắt tay vào việc

会议一结束,大家就热切地开始工作。

Mọi người hăm hở bắt tay vào việc ngay sau cuộc họp.

兴致勃勃地出发

hăm hở lên đường

全组人一大早就兴致勃勃地出发了。

Cả nhóm hăm hở lên đường từ sáng sớm.

热情欢迎

hăm hở đón nhận

居民们热情欢迎这些积极的变化。

Người dân hăm hở đón nhận những thay đổi tích cực.

热切期待

hăm hở chờ đợi

观众热切期待下一场表演。

Khán giả hăm hở chờ đợi phần biểu diễn tiếp theo.

Video ngữ cảnh