Anh - Việt
hầm mỏ
Danh từ
hầm mỏ (Danh từ)
Nghĩa 01 · Nơi đào sâu dưới lòng đất để khai thác than, quặng hoặc khoáng sản khác.
在地下开采煤、矿石等矿产的地方。
Nơi đào sâu dưới lòng đất để khai thác than, quặng hoặc khoáng sản khác.
Ví dụ
许多工人在这个煤矿井里工作。【】Nhiều công nhân làm việc trong hầm mỏ than này.
这座旧地下矿山去年关闭了。【】Hầm mỏ cũ đã đóng cửa từ năm ngoái.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của hầm mỏ (Noun)
Danh từ + hầm mỏhầm mỏ + Danh từhầm mỏ + Tính từĐộng từ + hầm mỏ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
矿井安全 an toàn hầm mỏ | 矿井安全必须放在首位。 An toàn hầm mỏ phải được đặt lên hàng đầu. |
矿难 tai nạn hầm mỏ | 这起矿难造成三名工人受伤。 Vụ tai nạn hầm mỏ khiến ba công nhân bị thương. |