ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Hăm nhăm
Thể hiện sự háo hức, quyết tâm làm một việc gì đó, thường đi kèm với thái độ khẩn trương hoặc tham vọng.
急切地想做某事
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa