Hăm
Chữ sốĐộng từTính từ

Hăm (Chữ số)
01
Hai mươi
二十
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Hăm (Động từ)
01
Đe, doạ
威胁
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Hăm (Tính từ)
01
[chỗ mặt da bị gấp nếp trên cơ thể trẻ em, như bẹn, cổ] ở trạng thái tấy đỏ vì bẩn
红肿的皮肤褶皱
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
