Anh - Việt
hàm ý
Động từDanh từ
hàm ý (Động từ)
Nghĩa 01 · Cho thấy hoặc gợi ra một ý nào đó mà không nói trực tiếp.
暗示某种意思,但不直接说出来。
Cho thấy hoặc gợi ra một ý nào đó mà không nói trực tiếp.
Ví dụ
她的话暗示会议将被取消。【】Câu nói của cô ấy hàm ý rằng cuộc họp sẽ bị hủy.
这封信暗示他不想继续工作。【】Bức thư hàm ý rằng anh ấy không muốn tiếp tục làm việc.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của hàm ý (Verb)
hàm ý + Danh từhàm ý + Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
暗示批评 hàm ý một lời chỉ trích | 这篇文章暗示了对这项政策的批评。 Bài viết hàm ý một lời chỉ trích đối với chính sách này. |
暗示变化 hàm ý sự thay đổi | 新规定暗示公司招聘方式将发生变化。 Quy định mới hàm ý sự thay đổi trong cách công ty tuyển dụng. |
hàm ý (Danh từ)
Nghĩa 01 · Ý được gợi ra trong lời nói hoặc hành động mà không được nói thẳng.
话语或行为中没有直接说出的意思。
Ý được gợi ra trong lời nói hoặc hành động mà không được nói thẳng.
Ví dụ
我不明白他回答中的含义。【】Tôi không hiểu hàm ý trong câu trả lời của anh ấy.
那个问题有我做错事的言外之意。【】Câu hỏi đó có hàm ý rằng tôi đã làm sai.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của hàm ý (Noun)
hàm ý + Giới từhàm ý + Tính từĐộng từ + hàm ý
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
一句话的含义 hàm ý của câu nói | 我不明白那句话的含义。 Tôi không hiểu hàm ý của câu nói đó. |