Anh - Việt
hạn hẹp
Tính từ
hạn hẹp (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có phạm vi, số lượng hoặc khả năng bị giới hạn, không đủ cho nhu cầu.
范围、数量或能力受限制,不能满足需要的。
Có phạm vi, số lượng hoặc khả năng bị giới hạn, không đủ cho nhu cầu.
Ví dụ
这个小镇的工作选择相当有限。【】Lựa chọn công việc ở thị trấn này khá hạn hẹp.
我对这个话题的了解仍然有限。【】Kiến thức của tôi về chủ đề này còn hạn hẹp.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của hạn hẹp (Adjective)
Danh từ + hạn hẹp
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
有限的资源 nguồn lực hạn hẹp | 该项目必须有效利用其有限的资源。 Dự án phải sử dụng nguồn lực hạn hẹp một cách hiệu quả. |
有限的预算 ngân sách hạn hẹp | 由于预算有限,我们只能修理必要的部分。 Với ngân sách hạn hẹp, chúng tôi chỉ có thể sửa những phần cần thiết. |
有限的时间 thời gian hạn hẹp | 由于时间有限,她无法回答所有问题。 Do thời gian hạn hẹp, cô ấy không thể trả lời mọi câu hỏi. |
有限的空间 không gian hạn hẹp | 公寓空间有限,所以我们不买太多家具。 Căn hộ có không gian hạn hẹp nên chúng tôi không mua nhiều đồ đạc. |
有限的知识 kiến thức hạn hẹp | 我对电脑的知识有限,所以需要帮助。 Kiến thức hạn hẹp của tôi về máy tính khiến tôi cần được hỗ trợ. |