ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Hàn lâm
Viện hàn lâm [nói tắt]
科学院
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Có tính chất trừu tượng, khó hiểu [như theo lối văn của một số viện sĩ hàn lâm]
学术的;抽象难懂的