ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Hàn mặc
(từ cũ) bút lông và mực, những thứ nhà văn thường dùng; nghĩa rộng: văn chương
文具,文学作品
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa