Anh - Việt

Bản dịch của từ Hằn trong tiếng Trung

hằn

Động từDanh từ

hằn (Động từ)

Nghĩa 01 · Để lại vết lõm hoặc dấu in sâu, rõ trên bề mặt vật gì đó.

在物体表面留下深深的痕迹。

Để lại vết lõm hoặc dấu in sâu, rõ trên bề mặt vật gì đó.

Ví dụ
重型车轮在泥土路上压出了深深的车辙。【】Bánh xe nặng hằn sâu vết trên con đường đất.
紧绷的绳子在他手腕上留下了红色的勒痕。【】Dây thừng siết chặt hằn vết đỏ trên cổ tay.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Hiện rõ thành nét trên da hoặc bề mặt, thường do thời gian hay cảm xúc tạo nên.

因时间或情绪而清楚地显现在面部或表面。

Hiện rõ thành nét trên da hoặc bề mặt, thường do thời gian hay cảm xúc tạo nên.

Ví dụ
多年的忧虑让他的额头刻满了皱纹。【】Nếp nhăn hằn trên trán ông sau nhiều năm lo nghĩ.
一道疤痕清楚地留在小女孩的脸颊上。【】Vết sẹo hằn rõ trên má cô bé.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của hằn (Verb)

Danh từ + hằnhằn + Danh từhằn + Tính từ
Kết hợp từ của hằn
Collocation
Ví dụ

刻在脸上的皱纹

nếp nhăn hằn trên mặt

她脸上刻着的皱纹诉说着多年的辛劳。

Những nếp nhăn hằn trên mặt bà cho thấy bao năm vất vả.

印在沙滩上的脚印

dấu chân hằn trên cát

一串脚印清晰地印在沙滩上,一直延伸到大海。

Những dấu chân hằn trên cát trải dài ra biển.

hằn (Danh từ)

Nghĩa 01 · Dấu vết in sâu để lại trên bề mặt do vật đã đè hoặc đi qua.

物体压过或经过后在表面留下的凹痕或印迹。

Dấu vết in sâu để lại trên bề mặt do vật đã đè hoặc đi qua.

Ví dụ
地上还留着水牛踩过的深深印迹。【】Trên nền đất vẫn còn hằn dấu chân trâu.
椅子腿在地毯上压出了一个凹痕。【】Chân ghế để lại hằn sâu trên thảm.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của hằn (Noun)

hằn + Danh từhằn + Tính từ
Kết hợp từ của hằn
Collocation
Ví dụ

岁月的痕迹

vết hằn của thời gian

他的脸上布满了岁月的痕迹。

Khuôn mặt ông đầy vết hằn của thời gian.

车轮压痕

vết hằn bánh xe

雨后,泥土路上仍能看到车轮的压痕。

Trên đường đất vẫn còn vết hằn bánh xe sau cơn mưa.

皮肤上的压痕

vết hằn trên da

她摘下眼镜后,皮肤上仍有压痕。

Cô ấy vẫn còn vết hằn trên da sau khi tháo kính.

Video ngữ cảnh