Anh - Việt

Bản dịch của từ Hẳn trong tiếng Trung

hẳn

Trạng từ

hẳn (Trạng từ)

Nghĩa 01 · Chắc chắn, quả quyết (dùng để nhấn mạnh sự chắc chắn của lời nói hoặc suy đoán)

肯定

Chắc chắn, quả quyết (dùng để nhấn mạnh sự chắc chắn của lời nói hoặc suy đoán)

Ví dụ
她肯定会参加晚会。【】Cô ấy hẳn sẽ tham gia buổi tiệc.
他不一定会接受这个建议吗?【】Anh ấy hẳn sẽ chấp nhận lời khuyên này phải không?

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh