ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Han
Cây cùng họ với gai, lá to và có nhiều lông, chạm vào rất ngứa
荨麻,一种有刺的植物
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ở trạng thái bắt đầu bị gỉ, làm cho lớp bên ngoài đổi màu
生锈的